Таны овог нэр,цол,чансаа,харьяалалд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 90870257 дугаарт холбогдоно уу??? Хүлээцтэй байсан танд баярлалааМОНГОЛ УЛСЫН ГАВЬЯАТ ДАСГАЛЖУУЛАГЧ,ОЛОН УЛСЫН МАСТЕР, ШАТРЫН АХМАД ЗҮТГЭЛТЭН, П.ЖИГЖИДСҮРЭНГИЙН НЭРЭМЖИТ ӨСВӨРИЙН ШАТАРЧДЫН ТЭМЦЭЭН G12Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:20:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U6, U8, U10, U12, U13-18, G6, G8, G10, G12, G13-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 13 | | Анхзаяа, Т | 0 | MGL | | | | | 0F | 0F | miễn đấu |
| 14 | | Анхилуун, Шинэхүү | 0 | MGL | | | | | | miễn đấu | |
| 16 | | Сацамаа, Банзрагч | 0 | MGL | | | | | miễn đấu | | |
| 17 | | Сондор, О | 0 | MGL | | | miễn đấu | | | | |
| 18 | | Уранзаяа, Т | 0 | MGL | | | | miễn đấu | | | |
| 20 | | Энхмаа, Мягмаржав | 0 | MGL | | miễn đấu | | | | | |
| 21 | | Энэрэл, Т | 0 | MGL | miễn đấu | | | | 0F | 0F | 0F |
|
|
|
|