Таны овог нэр,цол,чансаа,харьяалалд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 90870257 дугаарт холбогдоно уу??? Хүлээцтэй байсан танд баярлалааМОНГОЛ УЛСЫН ГАВЬЯАТ ДАСГАЛЖУУЛАГЧ,ОЛОН УЛСЫН МАСТЕР, ШАТРЫН АХМАД ЗҮТГЭЛТЭН, П.ЖИГЖИДСҮРЭНГИЙН НЭРЭМЖИТ ӨСВӨРИЙН ШАТАРЧДЫН ТЭМЦЭЭН G13-18Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:29:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation
| Giải/ Nội dung | U6, U8, U10, U12, U13-18, G6, G8, G10, G12, G13-18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MGL | Mongolia | 17 |
| Tổng cộng | | | 17 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| WIM | 1 |
| WFM | 1 |
| WCM | 3 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 4 | 0 | 8 |
| 2 | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 |
| 3 | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 4 | 5 | 1 | 2 | 0 | 8 |
| 5 | 4 | 0 | 3 | 1 | 8 |
| 6 | 6 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 7 | 2 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Tổng cộng | 29 | 6 | 17 | 4 | 56 |
|
|
|
|