Таны овог нэр,цол,чансаа,харьяалалд ямар нэгэн алдаа байгаа бол 90870257 дугаарт
холбогдоно уу??? Хүлээцтэй байсан танд баярлалаа

МОНГОЛ УЛСЫН ГАВЬЯАТ ДАСГАЛЖУУЛАГЧ,ОЛОН УЛСЫН МАСТЕР, ШАТРЫН АХМАД ЗҮТГЭЛТЭН, П.ЖИГЖИДСҮРЭНГИЙН НЭРЭМЖИТ ӨСВӨРИЙН ШАТАРЧДЫН ТЭМЦЭЭН G13-18

Cập nhật ngày: 20.09.2026 09:29:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mongolian Chess Federation

Giải/ Nội dungU6, U8, U10, U12, U13-18, G6, G8, G10, G12, G13-18
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 1600

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12WFMХүслэн, Э20032½ 1 - 02½ WCMЦэлмүүн, И19483
24WCMМөнхпүрэв, Маргад18802½ 1 - 02½ Монголжин, Д17777
315Оюунлхам, Батбаатар14022 1 - 02 WMKСэлэнгэ, Лхаасүрэн17895
48WMKМонголжингоо, Адъяадорж17032 1 - 02 Нандин-Эрдэнэ, Баатарсүх141114
56Энхрийхэн, Н17882 ½ - ½1½ WCMНомунбилэг, Пүрэвсүрэн165710
612Тэлмэн, Нямдаваа14481 0 - 11 WIMХулан, Б20741
716Анужин, Хонгорзул13361 0 - 11 Ивээлхүслэн, Ганчулуун16779
813Цээнэтэй, Б1448½ 1 - 01 Хулан, 017
911Мишээл, Г15310 1 miễn đấu