Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.
Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minuteSuperliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026 Cập nhật ngày: 05.10.2026 18:08:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)
| Giải/ Nội dung | Open, Feminin Divizia A |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Download Files | Prospect_Superliga-2026-1.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CHN | China | 1 |
| 2 | GEO | Georgia | 2 |
| 3 | IND | India | 1 |
| 4 | ITA | Italy | 1 |
| 5 | ROU | Romania | 26 |
| 6 | TUR | Türkiye | 1 |
| 7 | UKR | Ukraine | 1 |
| 8 | USA | United States of America | 1 |
| Tổng cộng | | | 34 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| WGM | 4 |
| IM | 5 |
| WIM | 6 |
| WFM | 5 |
| WCM | 10 |
| Tổng cộng | 31 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
| Tổng cộng | 2 | 1 | 6 | 0 | 9 |
|
|
|
|