Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  4. Gambitul Damei Iasi (RtgØ:1974, Lãnh đội: V. Ungureanu / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMJavakhishvili, Lela2415GEO13601458½0,512350-0,0910-0,9
2WNMDidiliuc, Dariana-Gabriela1815ROU12241070012123-0,1420-2,8
3WCMAnistoroaei, Maria1900ROU422141810012114-0,2340-9,2
4WCMAndries, Alexia1764ROU126727211120730,864034,4

Thông tin kỳ thủ

Javakhishvili Lela IM 2415 GEO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11IMAtalik Ekaterina2350TUR0,5w ½1
Didiliuc Dariana-Gabriela WNM 1815 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13WIMCiolacu Alessia-Mihaela2123ROU1s 02
Anistoroaei Maria WCM 1900 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15WIMOvezdurdyyeva Jemal2114ROU1w 03
Andries Alexia WCM 1764 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14WFMMaria Lia-Alexandra2073ROU0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-7CSU ASE BucurestiRtg1½:2½
1.1IM
Javakhishvili, Lela
2415-IM
Atalik, Ekaterina
2350½ - ½
1.2WNM
Didiliuc, Dariana-Gabriela
1815-WIM
Ciolacu, Alessia-Mihaela
21230 - 1
1.3WCM
Anistoroaei, Maria
1900-WIM
Ovezdurdyyeva, Jemal
21140 - 1
1.4WCM
Andries, Alexia
1764-WFM
Maria, Lia-Alexandra
20731 - 0
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15.00
Bàn1CSM Iasi 2020Rtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15.00
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn6Arnia Chess ITRtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0