Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Medicina Timisoara (RtgØ:2197, Lãnh đội: C.Sertea / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMLu, Miaoyi2400CHN8618020½0,512184-0,2810-2,8
2WGMSandu, Mihaela2186ROU120432711121680,47209,4
3WIMDragomirescu, Angela2179ROU12099140012142-0,5520-11
4WCMAldea, Maria-Antonia2021ROU128576911118550,284011,2

Thông tin kỳ thủ

Lu Miaoyi IM 2400 CHN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111WGMDoluhanova Evgeniya2184UKR0,5w ½1
Sandu Mihaela WGM 2186 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112WFMPirvulescu Ekaterina2168ROU0s 12
Dragomirescu Angela WIM 2179 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113WFMIordache Alexia-Andreea2142ROU1w 03
Aldea Maria-Antonia WCM 2021 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115WCMBadescu Eliza-Ioana1855ROU0s 14

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-6Arnia Chess ITRtg2½:1½
2.1IM
Lu, Miaoyi
2400-WGM
Doluhanova, Evgeniya
2184½ - ½
2.2WGM
Sandu, Mihaela
2186-WFM
Pirvulescu, Ekaterina
21681 - 0
2.3WIM
Dragomirescu, Angela
2179-WFM
Iordache, Alexia-Andreea
21420 - 1
2.4WCM
Aldea, Maria-Antonia
2021-WCM
Badescu, Eliza-Ioana
18551 - 0
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15.00
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15.00
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15.00
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-4Universitatea de Vest TimisoaraRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn5Alfil PitestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0