Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  5. Alfil Pitesti (RtgØ:2073, Lãnh đội: S. Foisor / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMBrunello, Marina2323ITA82259011123380,52105,2
2WGMFoisor, Sabina-Francesca2113USA1212915½0,5122270,16203,2
3WCMMarcu, Daria-Ana2001ROU12741390011980-0,5340-21,2
4WCMCalugareanu, Ioana-Denisa1853ROU12940320011935-0,3940-15,6

Thông tin kỳ thủ

Brunello Marina IM 2323 ITA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124WIMAamuktha Guntaka2338IND0s 11
Foisor Sabina-Francesca WGM 2113 USA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125WIMCosman Andreea-Marioara2227ROU0,5w ½2
Marcu Daria-Ana WCM 2001 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126WCMBatagan Ilinca-Petra1980ROU1s 03
Calugareanu Ioana-Denisa WCM 1853 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127WCMHoanca Alexia-Ioana1935ROU1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-5Alfil PitestiRtg2½:1½
3.1WIM
Aamuktha, Guntaka
2338-IM
Brunello, Marina
23230 - 1
3.2WIM
Cosman, Andreea-Marioara
2227-WGM
Foisor, Sabina-Francesca
2113½ - ½
3.3WCM
Batagan, Ilinca-Petra
1980-WCM
Marcu, Daria-Ana
20011 - 0
3.4WCM
Hoanca, Alexia-Ioana
1935-WCM
Calugareanu, Ioana-Denisa
18531 - 0
3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15.00
Bàn5Alfil PitestiRtg-6Arnia Chess ITRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15.00
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15.00
Bàn5Alfil PitestiRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn5Alfil PitestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0