Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Arnia Chess IT (RtgØ:2110, Lãnh đội: V. Nevednichy / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1WGMDoluhanova, Evgeniya2184UKR14112035½0,5124000,28205,6
2WFMPirvulescu, Ekaterina2168ROU135063740012186-0,4720-9,4
3WFMIordache, Alexia-Andreea2142ROU128982911121790,554022
5WCMBadescu, Eliza-Ioana1855ROU422148900012021-0,2840-11,2

Thông tin kỳ thủ

Doluhanova Evgeniya WGM 2184 UKR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116IMLu Miaoyi2400CHN0,5s ½1
Pirvulescu Ekaterina WFM 2168 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117WGMSandu Mihaela2186ROU1w 02
Iordache Alexia-Andreea WFM 2142 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118WIMDragomirescu Angela2179ROU0s 13
Badescu Eliza-Ioana WCM 1855 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119WCMAldea Maria-Antonia2021ROU1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-6Arnia Chess ITRtg2½:1½
2.1IM
Lu, Miaoyi
2400-WGM
Doluhanova, Evgeniya
2184½ - ½
2.2WGM
Sandu, Mihaela
2186-WFM
Pirvulescu, Ekaterina
21681 - 0
2.3WIM
Dragomirescu, Angela
2179-WFM
Iordache, Alexia-Andreea
21420 - 1
2.4WCM
Aldea, Maria-Antonia
2021-WCM
Badescu, Eliza-Ioana
18551 - 0
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15.00
Bàn6Arnia Chess ITRtg-4Universitatea de Vest TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15.00
Bàn5Alfil PitestiRtg-6Arnia Chess ITRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15.00
Bàn6Arnia Chess ITRtg-7CSU ASE BucurestiRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15.00
Bàn1CSM Iasi 2020Rtg-6Arnia Chess ITRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn6Arnia Chess ITRtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0