Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. CSU ASE Bucuresti (RtgØ:2209, Lãnh đội: L. Cosma / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMAtalik, Ekaterina2350TUR4130189½0,5124150,09100,9
3WIMCiolacu, Alessia-Mihaela2123ROU125264011118150,14202,8
4WIMOvezdurdyyeva, Jemal2114ROU1400188811119000,23204,6
5WFMMaria, Lia-Alexandra2073ROU12489520011764-0,8640-34,4

Thông tin kỳ thủ

Atalik Ekaterina IM 2350 TUR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120IMJavakhishvili Lela2415GEO0,5s ½1
Ciolacu Alessia-Mihaela WIM 2123 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121WNMDidiliuc Dariana-Gabriela1815ROU0w 12
Ovezdurdyyeva Jemal WIM 2114 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122WCMAnistoroaei Maria1900ROU0s 13
Maria Lia-Alexandra WFM 2073 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123WCMAndries Alexia1764ROU1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-7CSU ASE BucurestiRtg1½:2½
1.1IM
Javakhishvili, Lela
2415-IM
Atalik, Ekaterina
2350½ - ½
1.2WNM
Didiliuc, Dariana-Gabriela
1815-WIM
Ciolacu, Alessia-Mihaela
21230 - 1
1.3WCM
Anistoroaei, Maria
1900-WIM
Ovezdurdyyeva, Jemal
21140 - 1
1.4WCM
Andries, Alexia
1764-WFM
Maria, Lia-Alexandra
20731 - 0
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15.00
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15.00
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-7CSU ASE BucurestiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15.00
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15.00
Bàn6Arnia Chess ITRtg-7CSU ASE BucurestiRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0