Lista de meci trebuie predată în ziua rundei, la ora 10, pe numărul de WhatsApp al arbitrului-șef.

Timpul de întârziere admis de la startul efectiv al rundei: 30 minute

Superliga - Campionatul National pentru echipe feminine 2026

Ban Tổ chứcFederația Română de Șah
Liên đoànRomania ( ROU )
Tổng trọng tàiIA Dinu-Ioan Nicula
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 mutări + 30 min KO + 30 sec/mutare
Địa điểmEforie Nord - Complex Steaua de Mare
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/05 đến 2026/10/11
Rating trung bình / Average age2095 / 27
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 05.10.2026 19:17:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Romanian Chess Federation (Licence 25)

Giải/ Nội dungOpen, Feminin
Divizia A
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1
Download FilesProspect_Superliga-2026-1.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Medicina Timisoara (RtgØ:2197, Lãnh đội: C.Sertea / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMLu, Miaoyi2400CHN8618020½0,512184-0,2810-2,8
2WGMSandu, Mihaela2186ROU120432711121680,47209,4
3WIMDragomirescu, Angela2179ROU12099140012142-0,5520-11
4WCMAldea, Maria-Antonia2021ROU128576911118550,284011,2
  2. Universitatea de Vest Timisoara (RtgØ:2120, Lãnh đội: A. Cosman / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1WIMAamuktha, Guntaka2338IND334866970012323-0,5220-10,4
2WIMCosman, Andreea-Marioara2227ROU1217968½0,512113-0,1620-3,2
3WCMBatagan, Ilinca-Petra1980ROU126100211120010,532010,6
4WCMHoanca, Alexia-Ioana1935ROU128562911118530,39207,8
  3. CSU ASE Bucuresti (RtgØ:2209, Lãnh đội: L. Cosma / HS1: 2 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMAtalik, Ekaterina2350TUR4130189½0,5124150,09100,9
3WIMCiolacu, Alessia-Mihaela2123ROU125264011118150,14202,8
4WIMOvezdurdyyeva, Jemal2114ROU1400188811119000,23204,6
5WFMMaria, Lia-Alexandra2073ROU12489520011764-0,8640-34,4
  4. Gambitul Damei Iasi (RtgØ:1974, Lãnh đội: V. Ungureanu / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMJavakhishvili, Lela2415GEO13601458½0,512350-0,0910-0,9
2WNMDidiliuc, Dariana-Gabriela1815ROU12241070012123-0,1420-2,8
3WCMAnistoroaei, Maria1900ROU422141810012114-0,2340-9,2
4WCMAndries, Alexia1764ROU126727211120730,864034,4
  5. Alfil Pitesti (RtgØ:2073, Lãnh đội: S. Foisor / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1IMBrunello, Marina2323ITA82259011123380,52105,2
2WGMFoisor, Sabina-Francesca2113USA1212915½0,5122270,16203,2
3WCMMarcu, Daria-Ana2001ROU12741390011980-0,5340-21,2
4WCMCalugareanu, Ioana-Denisa1853ROU12940320011935-0,3940-15,6
  6. Arnia Chess IT (RtgØ:2110, Lãnh đội: V. Nevednichy / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØw-weKrtg+/-
1WGMDoluhanova, Evgeniya2184UKR14112035½0,5124000,28205,6
2WFMPirvulescu, Ekaterina2168ROU135063740012186-0,4720-9,4
3WFMIordache, Alexia-Andreea2142ROU128982911121790,554022
5WCMBadescu, Eliza-Ioana1855ROU422148900012021-0,2840-11,2

Thông tin kỳ thủ

Javakhishvili Lela IM 2415 GEO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11IMAtalik Ekaterina2350TUR0,5w ½1
Didiliuc Dariana-Gabriela WNM 1815 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
13WIMCiolacu Alessia-Mihaela2123ROU1s 02
Anistoroaei Maria WCM 1900 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15WIMOvezdurdyyeva Jemal2114ROU1w 03
Andries Alexia WCM 1764 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14WFMMaria Lia-Alexandra2073ROU0s 14
Lu Miaoyi IM 2400 CHN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111WGMDoluhanova Evgeniya2184UKR0,5w ½1
Sandu Mihaela WGM 2186 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112WFMPirvulescu Ekaterina2168ROU0s 12
Dragomirescu Angela WIM 2179 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113WFMIordache Alexia-Andreea2142ROU1w 03
Aldea Maria-Antonia WCM 2021 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115WCMBadescu Eliza-Ioana1855ROU0s 14
Aamuktha Guntaka WIM 2338 IND Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129IMBrunello Marina2323ITA1w 01
Cosman Andreea-Marioara WIM 2227 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
130WGMFoisor Sabina-Francesca2113USA0,5s ½2
Batagan Ilinca-Petra WCM 1980 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131WCMMarcu Daria-Ana2001ROU0w 13
Hoanca Alexia-Ioana WCM 1935 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132WCMCalugareanu Ioana-Denisa1853ROU0s 14
Brunello Marina IM 2323 ITA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124WIMAamuktha Guntaka2338IND0s 11
Foisor Sabina-Francesca WGM 2113 USA Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125WIMCosman Andreea-Marioara2227ROU0,5w ½2
Marcu Daria-Ana WCM 2001 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126WCMBatagan Ilinca-Petra1980ROU1s 03
Calugareanu Ioana-Denisa WCM 1853 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127WCMHoanca Alexia-Ioana1935ROU1w 04
Doluhanova Evgeniya WGM 2184 UKR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116IMLu Miaoyi2400CHN0,5s ½1
Pirvulescu Ekaterina WFM 2168 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117WGMSandu Mihaela2186ROU1w 02
Iordache Alexia-Andreea WFM 2142 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118WIMDragomirescu Angela2179ROU0s 13
Badescu Eliza-Ioana WCM 1855 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119WCMAldea Maria-Antonia2021ROU1w 04
Atalik Ekaterina IM 2350 TUR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
120IMJavakhishvili Lela2415GEO0,5s ½1
Ciolacu Alessia-Mihaela WIM 2123 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121WNMDidiliuc Dariana-Gabriela1815ROU0w 12
Ovezdurdyyeva Jemal WIM 2114 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122WCMAnistoroaei Maria1900ROU0s 13
Maria Lia-Alexandra WFM 2073 ROU Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123WCMAndries Alexia1764ROU1w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/10/05 lúc 15.00
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-7CSU ASE BucurestiRtg1½:2½
1.1IM
Javakhishvili, Lela
2415-IM
Atalik, Ekaterina
2350½ - ½
1.2WNM
Didiliuc, Dariana-Gabriela
1815-WIM
Ciolacu, Alessia-Mihaela
21230 - 1
1.3WCM
Anistoroaei, Maria
1900-WIM
Ovezdurdyyeva, Jemal
21140 - 1
1.4WCM
Andries, Alexia
1764-WFM
Maria, Lia-Alexandra
20731 - 0
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-6Arnia Chess ITRtg2½:1½
2.1IM
Lu, Miaoyi
2400-WGM
Doluhanova, Evgeniya
2184½ - ½
2.2WGM
Sandu, Mihaela
2186-WFM
Pirvulescu, Ekaterina
21681 - 0
2.3WIM
Dragomirescu, Angela
2179-WFM
Iordache, Alexia-Andreea
21420 - 1
2.4WCM
Aldea, Maria-Antonia
2021-WCM
Badescu, Eliza-Ioana
18551 - 0
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-5Alfil PitestiRtg2½:1½
3.1WIM
Aamuktha, Guntaka
2338-IM
Brunello, Marina
23230 - 1
3.2WIM
Cosman, Andreea-Marioara
2227-WGM
Foisor, Sabina-Francesca
2113½ - ½
3.3WCM
Batagan, Ilinca-Petra
1980-WCM
Marcu, Daria-Ana
20011 - 0
3.4WCM
Hoanca, Alexia-Ioana
1935-WCM
Calugareanu, Ioana-Denisa
18531 - 0
2. Ván ngày 2026/10/06 lúc 15.00
Bàn6Arnia Chess ITRtg-4Universitatea de Vest TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1CSM Iasi 2020Rtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/10/07 lúc 15.00
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-7CSU ASE BucurestiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Alfil PitestiRtg-6Arnia Chess ITRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/10/08 lúc 15.00
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1CSM Iasi 2020Rtg-4Universitatea de Vest TimisoaraRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/10/09 lúc 15.00
Bàn4Universitatea de Vest TimisoaraRtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Alfil PitestiRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Arnia Chess ITRtg-7CSU ASE BucurestiRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15.00
Bàn1CSM Iasi 2020Rtg-6Arnia Chess ITRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Gambitul Damei IasiRtg-5Alfil PitestiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Medicina TimisoaraRtg-4Universitatea de Vest TimisoaraRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2026/10/11 lúc 11.30
Bàn5Alfil PitestiRtg-3Medicina TimisoaraRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn6Arnia Chess ITRtg-2Gambitul Damei IasiRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn7CSU ASE BucurestiRtg-1CSM Iasi 2020Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0