Контрола: 5 min. + 3 sec / per move; 7 кръга; Записване до *16:00ч на 19.09.2026г. НАЧАЛО: 20:00ч.
Primorsko - BLITZ 19.09.2026г. Cập nhật ngày: 19.09.2026 21:45:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2911698 Stanchev, Plamen NA
| Giải/ Nội dung | A Tournament, B Tournament, Primorsko- BLITZ 19.09.20 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | BUL | Bulgaria | 18 |
| 2 | CZE | Czech Republic | 2 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | GER | Germany | 1 |
| 5 | MDA | Moldova | 7 |
| 6 | POL | Poland | 1 |
| 7 | TUR | Türkiye | 1 |
| 8 | UKR | Ukraine | 4 |
| Tổng cộng | | | 35 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| FM | 1 |
| Tổng cộng | 2 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 4 | 5 | 0 | 17 |
| 2 | 8 | 1 | 8 | 0 | 17 |
| 3 | 5 | 3 | 9 | 0 | 17 |
| 4 | 6 | 2 | 9 | 0 | 17 |
| 5 | 9 | 1 | 7 | 0 | 17 |
| 6 | 5 | 1 | 11 | 0 | 17 |
| 7 | 7 | 3 | 7 | 0 | 17 |
| Tổng cộng | 48 | 15 | 56 | 0 | 119 |
|
|
|
|