2-й турнир в Дубне "Как я провёл лето" Cập nhật ngày: 21.09.2026 18:35:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Berezin_Dubna
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12/12 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 | V12 |
| 22 | | Кринкин, Даниил Дмитриевич | RUS | | miễn đấu | | | | | | | | | | |
| 13 | | Полицина, Виктория Максимовна | RUS | 0F | * | | | | | | | | | | |
|
|
|
|