Pairing will be uploaded sharply at 12:00 PM.
If you notice any corrections or discrepancies, please contact us via WhatsApp at 9447148234.36th National Under-17 Open Chess Championships, 2026 | Ban Tổ chức | All J&K CHESS ASSOCIATION |
| Liên đoàn | India ( IND ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | MR. ATUL KUMAR – CHAIRMAN PLANNING AND DEVELOPMENT COMMISSION , AICF |
| Tổng trọng tài | IA NI Dr Jismon, Mathew 5079403 |
| Phó Tổng Trọng tài | IA NI Arbind, Kumar Singh 46690689 |
| Trọng tài | FA Harshit, Shrivastava 33449953; SNA Mansha, Mahajan 25185551; SNA Sagar, Kumar 33468923; SNA Ajit, Kumar 5014620; SNA Arvindu 5014654; SNA Muhammed Uvais Karni 429000416, SNA Nirmal Chetan Sharma 531045014; SNA Nitin, Sethi 33392242 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 Minutes+30 secs increment from move no.1 |
| Địa điểm | KANGRA FORT BANQUET HALL , BANTALAB ROAD, BARNAI, JAMMU - 181205 |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc tế |
| FIDE-Event-ID | 481304 |
| Ngày | 2026/09/28 đến 2026/10/06 |
| Rating trung bình / Average age | 1841 / 14 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 05.10.2026 11:19:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW
| Giải/ Nội dung | Girls Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 10, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10 |
| Download Files | 36th National Under 17 Genaral Rules.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 201 |
| Tổng cộng | | | 201 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 17 |
| CM | 8 |
| Tổng cộng | 27 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 45 | 8 | 39 | 8 | 100 |
| 2 | 42 | 11 | 42 | 1 | 96 |
| 3 | 46 | 16 | 34 | 0 | 96 |
| 4 | 46 | 17 | 31 | 1 | 95 |
| 5 | 42 | 22 | 29 | 2 | 95 |
| 6 | 42 | 22 | 30 | 1 | 95 |
| 7 | 32 | 26 | 37 | 0 | 95 |
| 8 | 34 | 28 | 30 | 3 | 95 |
| 9 | 33 | 30 | 30 | 1 | 94 |
| 10 | 37 | 28 | 27 | 1 | 93 |
| Tổng cộng | 399 | 208 | 329 | 18 | 954 |
|
|
|
|