Pairing will be uploaded sharply at 12:00 PM.
If you notice any corrections or discrepancies, please contact us via WhatsApp at 9447148234.36th National Under-17 Girls Chess Championships, 2026 |
Cập nhật ngày: 04.10.2026 11:04:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW
| Giải/ Nội dung | Girls Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Download Files | 36th National Under 17 Genaral Rules.pdf |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | IND | India | 85 |
| Tổng cộng | | | 85 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| WFM | 3 |
| WCM | 7 |
| Tổng cộng | 12 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 18 | 1 | 19 | 4 | 42 |
| 2 | 16 | 6 | 18 | 0 | 40 |
| 3 | 16 | 9 | 15 | 0 | 40 |
| 4 | 15 | 8 | 16 | 1 | 40 |
| 5 | 16 | 8 | 16 | 0 | 40 |
| 6 | 15 | 9 | 16 | 0 | 40 |
| 7 | 14 | 10 | 15 | 1 | 40 |
| 8 | 15 | 13 | 9 | 2 | 39 |
| 9 | 14 | 7 | 14 | 3 | 38 |
| Tổng cộng | 139 | 71 | 138 | 11 | 359 |
|
|
|
|