Pairing will be uploaded sharply at 12:00 PM.
If you notice any corrections or discrepancies, please contact us via WhatsApp at 9447148234.36th National Under-17 Girls Chess Championships, 2026 |
Cập nhật ngày: 03.10.2026 11:00:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: JISMON MATHEW
| Giải/ Nội dung | Girls Open |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/11 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Download Files | 36th National Under 17 Genaral Rules.pdf |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 | V10 | V11 |
| 72 | | Aarna, Sehgal | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 43 | | Ameya, Gupta | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 32 | | Anandhi, P | IND | | | | | | | 0F | * | * | * | * |
| 4 | WCM | Gade, Sharanya | IND | | | | | | | | 0F | * | * | * |
| 14 | AFM | Goddeti, Hima Tejaswini | IND | | | | | | | | 0F | * | * | * |
| 57 | | Jain, Yashi | IND | * | * | * | * | | | | | | | |
| 79 | | Kiaana, Gupta | IND | | | | 0F | | | | | | | |
| 80 | | Manya, Arora | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 81 | | Naisha, Handoo | IND | | | | | | | | | miễn đấu | | |
| 82 | | Nimrat, Kaur | IND | | | | | | miễn đấu | | | | | |
| 83 | | Radhika, Garg | IND | | | | | miễn đấu | | * | * | * | * | * |
| 67 | | Shubhi, Sharma | IND | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 84 | | Sriyanchi, Dutta | IND | | | | | | | | miễn đấu | | | |
|
|
|
|