Basil Ellman Annual Rapid 2026 Development u 11 Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:11:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ellman, Basil
| Giải/ Nội dung | BEARdev, BEARadv |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 |
| 1 | | Juganan Xavier | 1192 | RSA | 4b0 | 6w0 | -1 | 7b0 | 5b1 | 2 | 7 | 13 |
| 2 | | Heynse Deraygon | 1162 | RSA | 5w1 | 7b1 | 4w1 | 3b½ | 6w1 | 4,5 | 1 | 13,5 |
| 3 | | Heynse Juan | 1150 | RSA | 6b1 | 4w0 | 5b0 | 2w½ | -1 | 2,5 | 4 | 14 |
| 4 | | Joubert Jashwin | 1129 | RSA | 1w1 | 3b1 | 2b0 | 5w1 | 7w0 | 3 | 3 | 15 |
| 5 | | Faroa Shaiden | 1118 | RSA | 2b0 | -1 | 3w1 | 4b0 | 1w0 | 2 | 6 | 14 |
| 6 | | Juganan Emily | 1059 | RSA | 3w0 | 1b1 | 7w0 | -1 | 2b0 | 2 | 5 | 15 |
| 7 | | Griffiths Ava | 800 | RSA | -1 | 2w0 | 6b1 | 1w1 | 4b1 | 4 | 2 | 15,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|