Basil Ellman Annual Rapid 2026 Advanced section Cập nhật ngày: 19.09.2026 13:11:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Ellman, Basil
| Giải/ Nội dung | BEARdev, BEARadv |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Flink, Jumelio | | 1249 | RSA |
| 2 | | Gysenberg, Niquin | | 1319 | RSA |
| 3 | | Jansen, Dominic | | 1311 | RSA |
| 4 | | Khoza, Lwandle | | 1246 | RSA |
| 5 | | Koordom, Clinton | | 1233 | RSA |
| 6 | | Matala, Zavio | | 1209 | RSA |
| 7 | | Matli, Phenyo | | 1217 | RSA |
| 8 | | Plint, Gordon | | 1243 | RSA |
| 9 | | Sibiya, Clement | | 1000 | RSA |
| 10 | | Silver, Johaylin | | 1220 | RSA |
| 11 | | Solomons, Tyreeq | | 1364 | RSA |
| 12 | | Swarts, Umaree | | 1369 | RSA |
| 13 | | Swartz, Ashan | | 1380 | RSA |
| 14 | | Swartz, Rowan | | 1227 | RSA |
|
|
|
|