Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:56:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15ლობჟანია, ილიაGEO1607ჩაჩუა გოჩა5015,55
24ლიპარტია, ნინოGEO1613ჩაჩუა გოჩა4,50164
31ნარსია, სანდროGEO1473ჩაჩუა გოჩა4112,253
46შურღულაია, ნინოGEO1529ჩაჩუა გოჩა4210,54
52ლიპარტია, იზოლდაGEO1548ჩაჩუა გოჩა3,5011,53
68ღვანია, ანასტასიაGEO0ჩაჩუა გოჩა3010,53
77ლიპარტია, გიორგიGEO1506ჩაჩუა გოჩა2152
83გოგუაძე, ირაკლიGEO1424ჩაჩუა გოჩა228,251

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)