ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Ban Tổ chứcფოთის საჭადრაკო კლუბი ''ნანა''
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Tổng trọng tàiჩაჩუა გოჩა
Thời gian kiểm tra (Standard)50 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 10 წამის დამატებით
Địa điểmფოთი
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/17 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1463 / 13
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:56:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dung16 წლამდე უმაღლესი, 10 წლამდე უმაღლესი ლიგა, 8 წლამდე უმაღლესი ლიგა, 16 წლამდე პირველი ლიგა, 10 წლამდე პირველი ლიგა, 8 წლამდე პირველი ლიგა
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiGEO
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
4ლიპარტია, ნინო13636456GEO1613ჩაჩუა გოჩა
5ლობჟანია, ილია13644920GEO1607ჩაჩუა გოჩა
2ლიპარტია, იზოლდა13636448GEO1548ჩაჩუა გოჩა
6შურღულაია, ნინო13641867GEO1529ჩაჩუა გოჩა
7ლიპარტია, გიორგი13634895GEO1506ჩაჩუა გოჩა
1ნარსია, სანდრო13647709GEO1473ჩაჩუა გოჩა
3გოგუაძე, ირაკლი13647717GEO1424ჩაჩუა გოჩა
8ღვანია, ანასტასია13653415GEO0ჩაჩუა გოჩა