--- la nostra web www.dracartcai.com ----Torneig d'Escacs Solidari Drac Artcai 2026 Camping Gavina Restaurant Grup B No federatsCập nhật ngày: 03.10.2026 12:16:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ADRIÀ PIÉ VALLVÉ
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | ID | Rtg | LĐ | Loại | Nhóm |
| 1 | | Bautista Aranda, Alex | 0 | 0 | CAT | | |
| 2 | | Carmona Muñoz, Bartolomé | 0 | 1000 | CAT | | S60 |
| 3 | | Clausell Hoyos, Francesc | 0 | 1000 | CAT | | S65 |
| 4 | | Conflenc, Sergi | 0 | 1000 | CAT | | |
| 5 | | Dávila Cos, Pere | 0 | 0 | CAT | | |
| 6 | | El Hadiq, Ghali | 0 | 0 | CAT | | |
| 7 | | Farré Camps, Francesc | 0 | 1000 | CAT | | |
| 8 | | Ferré Serra, Carles | 0 | 1000 | CAT | | |
| 9 | | Flores Ponce, Kevin | 0 | 1000 | CAT | | |
| 10 | | Herrero Sosa, Daren | 0 | 1000 | CAT | | S8 |
| 11 | | Lera Soetens, Ferran | 0 | 1000 | CAT | | |
| 12 | | Lorenzo Gallardo, Eduard | 0 | 1000 | CAT | | |
| 13 | | Pocurull Castillo, Eric | 0 | 1000 | CAT | | |
| 14 | | Ribé Busom, Jan | 0 | 1000 | CAT | | S14 |
| 15 | | Rodriguez Prieto, Juan | 0 | 1000 | CAT | | |
| 16 | | Santa Godoy, Martin | 0 | 1000 | CAT | | S14 |
| 17 | | Solé Navarro, Mercedes | 0 | 1000 | CAT | | |
| 18 | | Sorauren Grisalvo, David | 0 | 1000 | CAT | | S14 |
| 19 | | Vidal Ribas, Eduardo | 0 | 1000 | CAT | | S65 |
|
|
|
|