--- la nostra web www.dracartcai.com ----Torneig d'Escacs Solidari Drac Artcai 2026 Camping Gavina Restaurant Grup B No federats|
Cập nhật ngày: 03.10.2026 12:16:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: ADRIÀ PIÉ VALLVÉ
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| |
|
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 18 | | Dávila Cos, Pere | 0 | CAT | | miễn đấu | | | | | |
| 19 | | El Hadiq, Ghali | 0 | CAT | miễn đấu | | | | | | |
| 11 | | Ribé Busom, Jan | 1000 | CAT | | | | miễn đấu | * | * | * |
| 15 | | Sorauren Grisalvo, David | 1000 | CAT | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|