Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:45:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11კიზირია, სანდროGEO0ღვამბერია გელა5,5017,255
25შავაძე, რეზიGEO0ჩაჩუა გოჩა4,5013,254
37ლომაია, ნიკოლოზGEO0ღვამბერია გელა4012,253
43ლატარია, ემილიGEO0ჩაჩუა გოჩა3,5012,53
58ჩაკვეტაძე, რევაზიGEO0ჩაჩუა გოჩა317,53
62საჩი, ილიასGEO0ღვამბერია გელა3211,252
74გვასალია, სანდრაGEO0ჭყონია შოთა3393
86ალადაშვილი, რატიGEO0ჩაჩუა გოჩა1,5051

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)