ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Ban Tổ chứcფოთის საჭადრაკო კლუბი ''ნანა''
Liên đoànGeorgia ( GEO )
Tổng trọng tàiჩაჩუა გოჩა
Thời gian kiểm tra (Standard)50 წუთი თითოეულ მოჭადრაკეს პარტიის ბოლომდე, ყოველ სვლაზე 10 წამის დამატებით
Địa điểmფოთი
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/17 đến 2026/09/21
Rating trung bình / Average age1000 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:45:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Giải/ Nội dung16 წლამდე უმაღლესი, 10 წლამდე უმაღლესი ლიგა, 8 წლამდე უმაღლესი ლიგა, 16 წლამდე პირველი ლიგა, 10 წლამდე პირველი ლიგა, 8 წლამდე პირველი ლიგა
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiGEO
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đấu thủ

SốTênFideIDRtgCLB/Tỉnh
6ალადაშვილი, რატი13651510GEO0ჩაჩუა გოჩა
4გვასალია, სანდრა13653393GEO0ჭყონია შოთა
1კიზირია, სანდრო13647660GEO0ღვამბერია გელა
3ლატარია, ემილი13651684GEO0ჩაჩუა გოჩა
7ლომაია, ნიკოლოზ13656180GEO0ღვამბერია გელა
2საჩი, ილიას13656147GEO0ღვამბერია გელა
5შავაძე, რეზი13647520GEO0ჩაჩუა გოჩა
8ჩაკვეტაძე, რევაზი13656341GEO0ჩაჩუა გოჩა