VINEYARD CHESS FESTIVAL Cập nhật ngày: 19.09.2026 16:29:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: ugandachess
| Giải/ Nội dung | OPEN, Juniors |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/19 lúc 10:40H
| Bàn | Số | | White | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | CLB/Tỉnh | Số |
| 1 | 5 | AIM | Pero, Derick Elvis | 1818 | Busia | 3 | 1 - 0 | 3 | | Ssuuna, Ivan Kelly | 0 | Kampala | 26 |
| 2 | 9 | | Mboowa, Shadick | 1730 | Open | 3 | 1 - 0 | 2 | | Muwanika, Phillip | 1829 | Western | 4 |
| 3 | 14 | | Byamukama, James | 0 | Western | 2 | 0 - 1 | 2 | | Balewa, Jimmy Carlos | 1879 | Fort Portal | 1 |
| 4 | 7 | | Murungi, Charles | 1804 | Western | 2 | 0 - 1 | 2 | | Tayebwa, Naboth | 1853 | Rukungiri | 2 |
| 5 | 3 | | Kimala, Martin | 1839 | Open | 2 | 0 - 1 | 2 | | Mukose, Emmanuel | 1813 | Open | 6 |
| 6 | 24 | | Simon, Kugonza | 0 | Western | 2 | 1 - 0 | 2 | | Mukiibi, Khasim Luyombya | 1777 | Western | 8 |
| 7 | 11 | | Atuhaire, Fiona | 1457 | Bunyangabo | 1 | 0 - 1 | 2 | AFM | Tali, Josiah | 1640 | Western | 10 |
| 8 | 23 | | Rukundo, Trevor | 0 | Western | 1 | 1 - 0 | 1 | | Alituha, Ali | 0 | Western | 12 |
| 9 | 22 | | Ochela, Bright | 0 | Western | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dut, Matiop Abuk Israel | 0 | Western | 15 |
| 10 | 17 | | Lando, Ignatius | 0 | Masaka | 1 | 1 - 0 | 1 | | Namugera, Jonathan | 0 | Western | 21 |
| 11 | 27 | | Taremwa, Ronnie | 0 | Western | 1 | 0 - 1 | 1 | | Malwesi, Gilbert | 0 | Western | 20 |
| 12 | 16 | | Kakete, Junior | 0 | | 0 | 0 - 1 | 1 | | Ssekiranda, Owen | 0 | Kampala | 25 |
| 13 | 18 | | Lucky, John | 0 | Western | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 14 | 13 | | Beine, Alvin | 0 | Western | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 19 | | Lucky, John | 0 | Kyenjojo | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|