Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 8 წლის მოჭადრაკეთა შორის, უმაღლესი ლიგა

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:29:59, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐ12345678Điểm HS1  HS2  HS3 
1ბოჭორიშვილი, გაბრიელი0GEO*10111116017,56
2მიქაძე, ნიკოლოზ0GEO0*½111115,5014,255
3ფანცულაია, მართა0GEO1½*½½0114,5014,253
4გოგუაძე, იოანე0GEO00½*11013,518,753
5ქვარცხავა, დემეტრე0GEO00½0*1113,527,253
6მიქავა, თედო0GEO00100*11306,53
7ალადაშვილი, დემეტრე-დაჩო0GEO000100*1203,52
8სინიცინა, ალექსანდრა0GEO0000000*0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)