Специален гост гросмайстор Нургюл Салимова!
Без такса участие! Атрактивни награди-гейминг конзоли, смарт устройства и други!
Заявка за участие на : svetla_vt@yahoo.com до 29.10.2026
Регистрация на място на 31.10.2026 от 12.00 до 13.00 часа
За резервации за хотел Момина крепост на тел: 0896757049

Празник на шахмата ZONTA CUP Велико Търново - група А : деца до 12 и 14 години 31.10-01.11.2026

Ban Tổ chứcШК Етър и Зонта клуб Велико Търново
Liên đoànBulgaria ( BUL )
Trưởng Ban Tổ chứcСнежана Хинова
Tổng trọng tàiIA Yordanova, Svetla 2905108
Phó Tổng Trọng tàiIA Yordanov, Nikolay 2906163
Trọng tàiAngelov, Kristian 2927209; Angelov, Stilian 2927217
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 мин + 10 сек на ход
Địa điểmТуристически учебен център "Момина крепост", Ксилифор, Велико Търново
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/31 đến 2026/11/01
Rating trung bình / Average age1315 / 12
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 02.10.2026 18:40:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: 2905108 Yordanova, Svetla IA-C

Giải/ Nội dungA-12,14, B-8,10
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Download FilesZonta cup.docx
Kho ảnhHiển thị kho ảnh
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 0

HạngSốTênLoạiPháiLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Trifonov, MartinU12GER17540000
22Stoyadinov, ViktorU14BUL1716ШК Етър Велико Търново0000
33Angelov, VeselinU12BUL1679ШК Етър Велико Търново0000
44Stoyanov, KaloyanU14BUL1585ШК Етър Велико Търново0000
55Ivanov, Lachezar E.U12BUL1563ШК Спартак Плевен XXI0000
66Kaparashev, IvayloU12BUL1543ШК Етър Велико Търново0000
77Vasilev, KristiyanU12BUL1445ШК Орловец-1997 Габрово0000
88Ekimova, DianaU12wBUL1442ШК Орловец-1997 Габрово0000
99Ratsova, VayanaU12wBUL1427ШК Етър Велико Търново0000
1010Kayryakova, PresianaU12wBUL1420ШК Интелект Сливен0000
1111Hitov, DobrilU12BUL1417ШК Асеневци Велико Търново0000
1212Buyuklieva, GabrielaU12wBUL0ШК Етър Велико Търново0000
1313Buyuklieva, MariyanaU12wBUL0ШК Етър Велико Търново0000
1414Chernev, YoanU12BUL0ШК Етър Велико Търново0000
1515Denchev, DanielU12BUL0ШК Ловеч0000
1616Ivanov, Miroslav I.U12BUL0ШК Етър Велико Търново0000
1717Ivanova, YoanaU12wBUL0Стара Загора0000
1818Mihaylova, DesislavaU12wBUL0ШК Стражица0000
1919Toteva, RalitsaU14wBUL0ШК Етър0000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (DE)