Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 16 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:19:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1ბოკუჩავა ალექსანდრე0GEO 10b1 2w1 3w1 7b1 4w1 6b½ 9w16,5024,527
2ლემონჯავა სალომე1457GEO 11w1 1b0 4w1 3b1 7w1 10b1 6w16024,526
3ლობჟანია საბა1436GEO 8b1 6w1 1b0 2w0 11b1 4w1 7b1502627,5
4მატარაძე სესილი0GEO 12b1 7w1 2b0 6w1 1b0 3b0 11w+4025,525,5
5სინიცინა ივეტა0GEO 7b0 12w1 6b0 11b½ 9w½ 8b1 10w14016,516,5
6მამფორია ანდრია0GEO 9w1 3b0 5w1 4b0 8w1 1w½ 2b03,5028,531,5
7ჭითანავა ნია1409GEO 5w1 4b0 8w1 1w0 2b0 12b1 3w03028,528,5
8ჟუკოვ მიროსლავ0GEO 3w0 9b1 7b0 10w1 6b0 5w0 12b1302121
9ქიქავა მარიამ0GEO 6b0 8w0 10b½ 12w1 5b½ 11w1 1b0302121
10ფაღავა გაბრიელ0GEO 1w0 11b1 9w½ 8b0 12w1 2w0 5b02,502424
11მგელაძე ლუკას0GEO 2b0 10w0 12b1 5w½ 3w0 9b0 4b-1,5020,522
12ყუფარაძე ალექსანდრე0GEO 4w0 5b0 11w0 9b0 10b0 7w0 8w00019,521

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)