Полоцкая Ладья, Скориновские Дни 2026 (Швейцарская Система с командными доп. показателями)Cập nhật ngày: 18.09.2026 13:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 34 | | Дорошкевич, Ярослав | 0 | BLR | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 35 | | Дубчёнок, Мечислав | 0 | BLR | | | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 50 | | Катульская, Александра | 0 | BLR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 56 | | Красько, Алёна | 0 | BLR | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 70 | | Лелёш, Арсений | 0 | BLR | 0F | * | * | * | * | * | * | * | * |
| 81 | | Никитин, Павел | 0 | BLR | | | | | | | miễn đấu | | |
| 97 | | Рак, Вадим | 0 | BLR | | | 0F | * | * | 0F | * | * | * |
| 99 | | Резенкова, Сабина | 0 | BLR | | | | | miễn đấu | | | | |
| 103 | | Русакевич, Павел | 0 | BLR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 118 | | Соловьёв, Назар | 0 | BLR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 121 | | Табаков, Лёша | 0 | BLR | | | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|