Полоцкая Ладья, Скориновские Дни 2026 (Швейцарская Система с командными доп. показателями)

Cập nhật ngày: 18.09.2026 13:45:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: BELARUS CHESS FEDERATION

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1Шуляк, Захар0Орша СДЮШОР2888,9475117519
2Дасюк, Роман0Новополоцк Ч.Б.7,583,34951,516739
3Перегонцев, Николай0Смоленск7,583,348,552,516739
4Блажевич, Софья0Полоцк ПГГ1-1777,84953,516209
5Грахольская, Анна0Смоленск777,8485316209
6Жидомиров, Марк0Витебск Гимназия2777,8464916209
7Черкас, Тимофей0Витебск "ВитЧесс"777,8454816209
8Селиметов, Николай0Тосно777,8434616209
9Гурьев, Леонид0Смоленск лично 26,572,250,553,515669
10Кожемякина, Марта0Витебск Гимназия26,572,2505215669
11Науменко, Макар0Орша СДЮШОР26,572,249,55415669
12Куликов, Матвей0Орша СДЮШОР26,572,24852,515669
13Маковецкий, Артём0Ярославль 16,572,24851,515669
14Петров, Олег0Витебск Гимназия26,572,246,550,515669
15Зуев, Роман0Полоцк ПГГ1-16,572,245,549,515669
16Тригуб, Данила0Новополоцк 16,572,2444815669
17Житкевич, Валерия0Гомель лично6,572,243,546,515669
18Бровко, Ян0Полоцк ПГГ1-1666,7495415259
19Семенюк, Никодим0Смоленск666,74650,515259
20Косинец, Илья0Орша СДЮШОР2666,745,549,515259