engr dawa chess tournment Cập nhật ngày: 17.09.2026 12:14:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: computerfineman
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | borre, | | NGR | 0 |
| 2 | | caleb, | | NGR | 0 |
| 3 | | chakz, | | NGR | 0 |
| 4 | | jehu, | | NGR | 0 |
| 5 | | john, | | NGR | 0 |
| 6 | | jude, | | NGR | 0 |
| 7 | | mami, | | NGR | 0 |
| 8 | | manasseh, | | NGR | 0 |
| 9 | | muazu, | | NGR | 0 |
| 10 | | polycap, | | NGR | 0 |
| 11 | | rex bee, | | NGR | 0 |
| 12 | | saleh, | | NGR | 0 |
| 13 | | simon, | | NGR | 0 |
| 14 | | taliu, | | NGR | 0 |
| 15 | | taliu, | | NGR | 0 |
| 16 | | nen, | | NGR | 0 |
|
|
|
|