Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ფოთის გრან-პრის გათამაშების IV ეტაპი 10 წლის მოჭადრაკეთა შორის, პირველი ლიგა

Cập nhật ngày: 21.09.2026 17:18:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Georgian chess federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
15მუჯირი, გაბრიელGEO0ღვამბერია გელა602527
24მიქავა, მათეGEO0ჩაჩუა გოჩა5,5024,524,5
33ლაშხია, ალექსანდრეGEO0ღვამბერია გელა4,5024,524,5
48ქიქავა, ანაGEO0ღვამბერია გელა402628
59ქირია, მათეGEO0ღვამბერია გელა402525
61ახალაია, თომაGEO0ჩხარტიშვილი ზურაბ4022,522,5
77ქვარცხავა, საბაGEO0ჭყონია შოთა3022,522,5
82კუცია, მარიამGEO0ჭყონია შოთა2124,524,5
96ჟუკოვ, რომაGEO0ღვამბერია გელა2221,521,5
1010ჰუდა, ალექსანდრეGEO0ღვამბერია გელა002325

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)