بطولة محافظة كركوك للموظفين والشركات

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênLĐRtg HS1  HS2  HS3 
14Sherzad, Saber JawameerIRQ15546,5025,5
25Kareem, Hasan HusseinIRQ15285,5025
32Sadeq, Ali MohammedIRQ16245023
48Hussein Abdullah, ShukourIRQ04026
51Shakhawan, Jabbar MajidIRQ17193,5026,5
63Esmat, Qader HasanIRQ16103126
76Zheeno, Niyazi TahaIRQ14473020,5
89Mohammed Ghazi, HusseinIRQ02,5024
97Abdullah, Ahmed Mohammed KdhawiIRQ02024
1010Riyadh Masaher, MahmoudIRQ00024,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)