بطولة محافظة كركوك للموظفين والشركات Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 4 | | Sherzad, Saber Jawameer | IRQ | 1554 | 6,5 | 0 | 25,5 |
| 2 | 5 | | Kareem, Hasan Hussein | IRQ | 1528 | 5,5 | 0 | 25 |
| 3 | 2 | | Sadeq, Ali Mohammed | IRQ | 1624 | 5 | 0 | 23 |
| 4 | 8 | | Hussein Abdullah, Shukour | IRQ | 0 | 4 | 0 | 26 |
| 5 | 1 | | Shakhawan, Jabbar Majid | IRQ | 1719 | 3,5 | 0 | 26,5 |
| 6 | 3 | | Esmat, Qader Hasan | IRQ | 1610 | 3 | 1 | 26 |
| 7 | 6 | | Zheeno, Niyazi Taha | IRQ | 1447 | 3 | 0 | 20,5 |
| 8 | 9 | | Mohammed Ghazi, Hussein | IRQ | 0 | 2,5 | 0 | 24 |
| 9 | 7 | | Abdullah, Ahmed Mohammed Kdhawi | IRQ | 0 | 2 | 0 | 24 |
| 10 | 10 | | Riyadh Masaher, Mahmoud | IRQ | 0 | 0 | 0 | 24,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|