بطولة محافظة كركوك للموظفين والشركات Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Abdullah, Ahmed Mohammed Kdhawi | 4852214 | 0 | IRQ |
| 2 | | Esmat, Qader Hasan | 4827040 | 1610 | IRQ |
| 3 | | Hussein Abdullah, Shukour | | 0 | IRQ |
| 4 | | Kareem, Hasan Hussein | 4839196 | 1528 | IRQ |
| 5 | | Mohammed Ghazi, Hussein | | 0 | IRQ |
| 6 | | Riyadh Masaher, Mahmoud | | 0 | IRQ |
| 7 | | Sadeq, Ali Mohammed | 4827139 | 1624 | IRQ |
| 8 | | Shakhawan, Jabbar Majid | 4840542 | 1719 | IRQ |
| 9 | | Sherzad, Saber Jawameer | 4841581 | 1554 | IRQ |
| 10 | | Zheeno, Niyazi Taha | 4838815 | 1447 | IRQ |
|
|
|
|