بطولة محافظة كركوك للموظفين والشركات

Ban Tổ chứcاتحاد الشركات فرع كركوك
Liên đoànIraq ( IRQ )
Tổng trọng tàisami
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes with 10 seconds increment from move 1
Địa điểmkirkuk-Geniuses school for chess
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19 đến 2026/09/20
Rating trung bình / Average age1348 / 44
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:43:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: alaagaleb

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Hạng HS1  HS2  HS3 
1Shakhawan Jabbar Majid1719IRQ 6w1 4b0 8w1 2b0 10w1 5w0 9b½53,5026,5
2Sadeq Ali Mohammed1624IRQ 7b1 3w1 5b0 1w1 4w0 9b1 10b135023
3Esmat Qader Hasan1610IRQ 8w1 2b0 4w0 10b1 6w1 7b0 5b063126
4Sherzad Saber Jawameer1554IRQ 9b1 1w1 3b1 5w½ 2b1 8w1 7w116,5025,5
5Kareem Hasan Hussein1528IRQ 10w1 6b1 2w1 4b½ 8w0 1b1 3w125,5025
6Zheeno Niyazi Taha1447IRQ 1b0 5w0 7b1 9w1 3b0 10w1 8b073020,5
7Abdullah Ahmed Mohammed Kdhawi0IRQ 2w0 10b1 6w0 8b0 9w0 3w1 4b092024
8Hussein Abdullah Shukour0IRQ 3b0 9w1 1b0 7w1 5b1 4b0 6w144026
9Mohammed Ghazi Hussein0IRQ 4w0 8b0 10w1 6b0 7b1 2w0 1w½82,5024
10Riyadh Masaher Mahmoud0IRQ 5b0 7w0 9b0 3w0 1b0 6b0 2w0100024,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)