Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Šesti turnir devetega Cikla za Pokal Marjana Drobneta 2026. Odigranih bo 9 mesečnih turnirjev. V končni seštevek šteje sedem najboljših.

Pokal Marjana Drobneta 2026 6/9

Cập nhật ngày: 17.09.2026 20:42:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: RomanG

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 7

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6V7Điểm HS1  HS2  HS3 
1Kodric Plevnik Kristjan2067SLO 9w1 4b½ 2w½ 10b1 3w1 7b1 5w160,52629
2Rozman Roman1832SLO 11b1 14w1 1b½ 3b½ 4w1 5w1 6b160,525,527,5
3Susin Ivan1861SLO 6b1 7w1 5b1 2w½ 1b0 4w1 8b04,502832
4Zoric Darko1644SLO 15b1 1w½ 7b½ 6w1 2b0 3b0 10w14027,529,5
5Lorencak Ivan1857SLO 13w1 8b1 3w0 11b1 10w1 2b0 1b04026,529,5
6Jazbinsek Joze1522SLO 3w0 12b1 8w1 4b0 11w1 9b1 2w0402528
7Levicar Magiera Jakob1702SLO 12w1 3b0 4w½ 9b½ 8w1 1w0 13b1402528
8Potocnik Miran0SLO 10b1 5w0 6b0 12w1 7b0 14w1 3w14022,524,5
9Kolar Miran1554SLO 1b0 11w0 13b1 7w½ -1 6w0 15b13,5023,525,5
10Kolar Miso1637SLO 8w0 13b1 15w1 1w0 5b0 -1 4b0302426
11Simcic Aneja1406SLO 2w0 9b1 14b1 5w0 6b0 12w0 -13023,525,5
12Rajgl Jozko1404SLO 7b0 6w0 -1 8b0 15w0 11b1 14w1302022
13Simcic Danijel1456SLO 5b0 10w0 9w0 -1 14b1 15b1 7w03019,521,5
14Simcic Tilen0SLO -1 2b0 11w0 15b1 13w0 8b0 12b0212123
15Malensek Jernej0SLO 4w0 -1 10b0 14w0 12b1 13w0 9w02018,520,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)