Kilpailukutsu:
https://www.shakkiliitto.fi/tapahtuma/areenan-pitkan-pelin-tiistai-hsl/

Areenan pitkän pelin tiistai 2026 Shakkiareena 22.9.

Cập nhật ngày: 22.09.2026 19:31:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Finish Chess Federation (Licence 22)

Giải/ Nội dungPPT 11.8. (13), PPT 25.8. (14), PPT 8.9. (15), PPT 22.9. (16)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 1, Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/1 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 1

HạngSốTênPháiRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
11Kåhre, KimFIN22081010
24Pasanen, TuomoFIN20341010
35Reunanen, EmilFIN18851010
47Kesävaara, AarniFIN18161010
59Ylönen, VeikkoFIN17691010
611Koivusipilä, HannesFIN16781010
719Tamminen, AtteFIN13861010
821Tiensuu, SeppoFIN12781010
924Naukkarinen, RasmusFIN12011010
1013Westerlund, OskariFIN15780,5000,5
1114Dhinsa, NavENG15600,5000,5
1215Kyllönen, VeikkaFIN15600,5000,5
1316Teräsalo, KariFIN15440,5000,5
1417Lempeä, PekkaFIN15640,5000,5
1518Dhinsa, OscarENG15380,5000,5
162Kaitaranta, SameliFIN20760001
173Piirto, TomiFIN20330001
186Lallukka, TaneliFIN18310001
198Vuorisalo, OlliFIN17750001
2010Mäntyniemi, JaakkoFIN17130001
2112Koskinen, Hannu E.FIN16790001
2220Muukkonen, JukkaFIN12980001
2322Halkka, TuomasFIN12020001
2423Halkka, IitaFIN12000001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)