Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Gla Hostel League 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 15:37:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Spanish Chess Federation (Licence 177)

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Team boys Day scholar (RtgØ:1336, HS1: 19 / HS2: 10)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1WIMPrabhat Chaudhary,1450ESP11111551000
2Dinesh,1446ESP11111551000
3WCMKrishna upadhyaya,1448ESP11111551000
4Aaditya upadhyaya,0ESP+1+01451000
  2. F Hostel Bheemrao (B Team) (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Somil bindal,0ESP00--041000
2Tejas jain,0ESP100+241000
3Pranav Gautam,0ESP10++341000
4Shivam Bhuradwaj,0ESP1+-+341000
  3. CV Raman (A Team) (RtgØ:1000, HS1: 10 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Daksh Tripathi,0ESP10++341000
2Ayush,0ESP0+11341000
3Kushagra,0ESP0-+-141000
4Sameer,0ESP0-+0141000
  4. CV Raman (B Team) (RtgØ:1000, HS1: 9,5 / HS2: 8)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ashutosh Mishra,0ESP11111551000
2Shreeyas Gupta,0ESP0----051000
3Garvit Mittal,0ESP1+½1+4,551000
4Sashwat Dubey,0ESP----0051000
  5. F Hostel Bheemrao (A Team) (RtgØ:1000, HS1: 9,5 / HS2: 6)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Priyanshu Rai,0ESP11010351090
2Neelesh Agarwal,0ESP01+10351112
3Anam Singh,0ESP+1½103,551112
4Sujal Pandey,0ESP0---0051000
  6. E Hostel (A Team) (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Arya Srivastav,0ESP+0-0141225
2Shraddheya,0ESP1010241112
3Shiva Nigam,0ESP+000141149
4Gaurav Verma,0ESP10++341000
  7. Ganga (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Prachi Sharma,0ESP0+011351113
2Neelam Saini,0ESP1+000251112
3Aishaani Sinha,0ESP0+0+1351149
4Bhoomi Gupta,0ESP-+---150
  8. B Hostel (RtgØ:1000, HS1: 9 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Ansh Tripathi,0ESP00+0-151150
2Kanhiya Bharadwaj,0ESP1+100351112
3Anirudh Pratap,0ESP-0-0-051224
4Ayush singh,0ESP1++11551000
  9. Godavri (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 5)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Priyanshi,0ESP-100141000
2Ronak,0ESP001+241000
3Khushi,0ESP----040
4Unati Agarwal,0ESP0++1341000
  10. Krishana Valley (Day Scholar) (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 4)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Abhiruchi Singh,0ESP1+00241000
2Bhavana,0ESP-0+1241000
3Aaradhaya,0ESP1100241000
  11. E Hostel (B Team) (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 1)
BànTênRtgFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Shasank,0ESP0-0--051225
2Priyanshiu,0ESP0-10-151149
3Kishan gupta,0ESP0-+--151448