Кубок Вигоди - 2026 | селище Вигода | 20.09.2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:28:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: dolynachess
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/20 lúc 12.20
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | I | Коваль, Максим | 1916 | 2 | 0 - 1 | 2 | I | Кепещук, Анастасія | 1809 | 4 |
| 2 | 3 | I | Цап, Михайло | 1829 | 2 | ½ - ½ | 2 | I | Братішко, Петро | 1869 | 2 |
| 3 | 5 | I | Радиховський, Сергій | 1809 | 2 | 1 - 0 | 1 | I | Грицай, Роман | 1749 | 6 |
| 4 | 7 | II | Кепещук, Софія | 1712 | 1 | 1 - 0 | 1 | III | Польовий, Роман | 1449 | 13 |
| 5 | 14 | II | Семків, Володимир | 1442 | 1 | 1 - 0 | 1 | II | Мельник, Тарас | 1628 | 8 |
| 6 | 9 | I | Вишневський, Ярослав | 1568 | 1 | 1 - 0 | 1 | II | Гуменяк, Владислав | 0 | 15 |
| 7 | 16 | II | Святківський, Ігор | 0 | 1 | 1 - 0 | 1 | I | Солдат, Микола | 1568 | 10 |
| 8 | 11 | II | Олійник, Остап | 1550 | 0 | 0 - 1 | 1 | III | Ямборко, Микола | 0 | 17 |
| 9 | 12 | II | Павлюк, Максим | 1462 | 0 | 1 - 0 | 0 | IV | Дяків, Святослав | 0 | 19 |
| 10 | 18 | IV | Голубка, Наталія | 0 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Темник, Василь | 0 | 22 |
| 11 | 20 | | Васильків, Юрій | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 21 | | Зубова, Надія | 0 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|