Кубок Вигоди - 2026 | селище Вигода | 20.09.2026

Ban Tổ chứcDolyna Chess Club
Liên đoànUkraine ( UKR )
Trưởng Ban Tổ chứcKepeshchuk, Mykhaylo (UKR) /14113139/
Tổng trọng tàiKepeshchuk, Mykhaylo (UKR) /14113139/
Thời gian kiểm tra (Rapid)10+5
Địa điểmDolyna, Ivano-Frankivsk region
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID499360
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1571 / 34
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:28:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: dolynachess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2 
1IКоваль Максим1916UKR 11w1 6b1 4w0 2b0 8w1 17w1 3b1532926
2IБратішко Петро1869UKR 12b1 7w1 3b½ 1w1 5b½ 4w1 6b0523129
3IЦап Михайло1829UKR 13w1 8b1 2w½ 7b1 4w0 6b0 1w03,5103228,5
4IКепещук Анастасія1809UKR 14b1 9w1 1b1 5w0 3b1 2b0 16w15428,526,5
5IРадиховський Сергій1809UKR 15w1 10b1 6w1 4b1 2w½ 16b1 7b½6130,527,5
6IГрицай Роман1749UKR 16b1 1w0 5b0 12w1 9b1 3w1 2w15528,526,5
7IIКепещук Софія1712UKR 17w1 2b0 13w1 3w0 14b1 15b1 5w½4,5626,524,5
8IIМельник Тарас1628UKR 18b1 3w0 14b0 13w1 1b0 11w1 15w14822,520,5
9IВишневський Ярослав1568UKR 19w1 4b0 15w1 16b0 6w0 13b0 12w131424,522,5
10IСолдат Микола1568UKR 22b1 5w0 16b0 15w0 12b1 14w1 19b14920,519
11IIОлійник Остап1550UKR 1b0 16w0 17w0 22b1 19w1 8b0 14b13152220,5
12IIПавлюк Максим1462UKR 2w0 17b0 19w1 6b0 10w0 18b1 9b02172523
13IIIПольовий Роман1449UKR 3b0 18w1 7b0 8b0 21w1 9w1 17b½3,5122321
14IIСемків Володимир1442UKR 4w0 19b1 8w1 17b0 7w0 10b0 11w02162624
15IIГуменяк Владислав0UKR 5b0 20w1 9b0 10b1 18w1 7w0 8b03132724,5
16IIСвятківський Ігор0UKR 6w0 11b1 10w1 9w1 17b1 5w0 4b04729,526,5
17IIIЯмборко Микола0UKR 7b0 12w1 11b1 14w1 16w0 1b0 13w½3,5112422
18IVГолубка Наталія0POL 8w0 13b0 22w1 -0 15b0 12w0 21b121819,518
19IVДяків Святослав0UKR 9b0 14w0 12b0 21w1 11b0 22w1 10w021917,516
20Васильків Юрій0UKR -0 15b0 -0 -0 -0 -0 -00221716
21Зубова Надія0UKR -0 -0 -0 19b0 13b0 -1 18w01201918,5
22Темник Василь0UKR 10w0 -0 18b0 11w0 -0 19b0 -11211717

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)