Northumberland Congress 2026 Open Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:41:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ENG | England | 19 |
| 2 | ROU | Romania | 1 |
| 3 | SCO | Scotland | 4 |
| Tổng cộng | | | 24 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| FM | 2 |
| WFM | 1 |
| CM | 1 |
| WCM | 1 |
| Tổng cộng | 5 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 3 | 3 | 0 | 8 |
| 2 | 2 | 4 | 6 | 0 | 12 |
| 3 | 2 | 5 | 4 | 0 | 11 |
| 4 | 7 | 1 | 3 | 0 | 11 |
| 5 | 4 | 4 | 3 | 0 | 11 |
| Tổng cộng | 17 | 17 | 19 | 0 | 53 |
|
|
|
|