Northumberland Congress 2026 Open Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:41:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 19.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 23 | | Gunn-Russell, Charles | 1763 | 2 | ½ - ½ | 2 | FM | Walker, David J | 2224 | 2 |
| 2 | 11 | | Izod, Chris | 2000 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | FM | Wall, Tim P | 2291 | 1 |
| 3 | 21 | | Green, Michael L | 1882 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Oswald, Graeme | 2177 | 3 |
| 4 | 6 | CM | Dargan, Paul A G | 2113 | 1½ | 1 - 0 | 1 | WFM | Subramanian, Anusha | 2159 | 5 |
| 5 | 4 | | Szekely, Virgil | 2168 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Kolodiy, Yaroslav | 1969 | 14 |
| 6 | 15 | | Trevelyan, Andy J | 1941 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Zhu, Yaoyao | 2058 | 7 |
| 7 | 13 | | Del Mar, Tristan Isaac | 1969 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Ross, Ethan | 2051 | 8 |
| 8 | 9 | | Henderson, David | 2048 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Dyshlyuk, Fedir | 1892 | 20 |
| 9 | 16 | | Booth, Steven B | 1933 | 1 | 0 - 1 | ½ | WCM | Ashton, Alannah | 2041 | 10 |
| 10 | 12 | | Turner, James | 1977 | ½ | ½ - ½ | ½ | | Ilett, Raymond J | 1856 | 22 |
| 11 | 19 | | Revell, Jeremy | 1902 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Wright, Reese | 1701 | 24 |
| 12 | 18 | | Pollock, Murray | 1905 | 0 | 1 | | | miễn đấu | | |
| 13 | 17 | | Egan, David | 1927 | 1 | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|