Northumberland Congress 2026 Major Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | ENG | England | 26 |
| 2 | ESP | Spain | 1 |
| 3 | SCO | Scotland | 4 |
| 4 | UKR | Ukraine | 1 |
| Tổng cộng | | | 32 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 6 | 2 | 2 | 0 | 10 |
| 2 | 7 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 3 | 5 | 7 | 3 | 0 | 15 |
| 4 | 6 | 3 | 6 | 0 | 15 |
| 5 | 2 | 6 | 7 | 0 | 15 |
| Tổng cộng | 26 | 22 | 22 | 1 | 71 |
|
|
|
|