Northumberland Congress 2026 Major

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA

Giải/ Nội dungOpen, Major, Minor, Foundation
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 19.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Kane, Robert18282 ½ - ½2 Taylor, Mark18018
218Mackay, Ian W17421½ 1 - 01½ Grimman, Heath18672
315Chester, Ian B17551½ ½ - ½1½ Marchbank, Stuart171020
419Ash, Michael17161 1 - 01 Tomlinson, Zak18463
521Benchebra, Dalil17031 ½ - ½1 Greig, Samuel18246
67Robinson, Andrew18041 ½ - ½1 Rozman, Scarlett168624
723Mckay, Mark16901 0 - 11 French, Morgan178511
813Pramana, Joey17742 1 - 01½ Bielby, Paul R *)17989
926Williams, Daniel16691 ½ - ½1 Clarke, John S178212
1016Allen, Michael Ei17521 1 - 01 Trevisan, Leonardo166027
1114Welsh, Alan17581 ½ - ½1 Robinson, Brian *)160630
1225Drobiazko, Lev1684½ 0 - 1½ Sathishkumar, Gautham174417
1322AFMWinter, Kevin1702½ 1 - 0½ Matthews, Graham W154431
1428Rohman, Mohammed16570 ½ - ½½ Nagendra, K S18871
1532Ganesh, Krishiv13130 0 - 1½ Phillips, James163029
165Dunn, Thomas18260 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1710Eastlake, Phil17982 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định