Northumberland Congress 2026 Major Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả4. Ván ngày 2026/09/20 lúc 19.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 8 | | Taylor, Mark | 1801 | 2½ | 0 - 1 | 3 | | Pramana, Joey | 1774 | 13 |
| 2 | 10 | | Eastlake, Phil | 1798 | 2½ | ½ - ½ | 2½ | | Kane, Robert | 1828 | 4 |
| 3 | 18 | | Mackay, Ian W | 1742 | 2½ | 0 - 1 | 2 | | French, Morgan | 1785 | 11 |
| 4 | 19 | | Ash, Michael | 1716 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Chester, Ian B | 1755 | 15 |
| 5 | 20 | | Marchbank, Stuart | 1710 | 2 | 0 - 1 | 2 | | Allen, Michael Ei | 1752 | 16 |
| 6 | 2 | | Grimman, Heath | 1867 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Benchebra, Dalil | 1703 | 21 |
| 7 | 6 | | Greig, Samuel | 1824 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | AFM | Winter, Kevin | 1702 | 22 |
| 8 | 9 | | Bielby, Paul R *) | 1798 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Williams, Daniel | 1669 | 26 |
| 9 | 12 | | Clarke, John S | 1782 | 1½ | 1 - 0 | 1½ | | Rozman, Scarlett | 1686 | 24 |
| 10 | 17 | | Sathishkumar, Gautham | 1744 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Welsh, Alan | 1758 | 14 |
| 11 | 30 | | Robinson, Brian *) | 1606 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Robinson, Andrew | 1804 | 7 |
| 12 | 1 | | Nagendra, K S | 1887 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Mckay, Mark | 1690 | 23 |
| 13 | 3 | | Tomlinson, Zak | 1846 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Trevisan, Leonardo | 1660 | 27 |
| 14 | 28 | | Rohman, Mohammed | 1657 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Drobiazko, Lev | 1684 | 25 |
| 15 | 32 | | Ganesh, Krishiv | 1313 | 0 | 0 - 1 | ½ | | Matthews, Graham W | 1544 | 31 |
| 16 | 5 | | Dunn, Thomas | 1826 | 0 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 17 | 29 | | Phillips, James | 1630 | 1½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|