Northumberland Congress 2026 Major Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:19:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 21 | | Benchebra, Dalil | 1703 | ENG | * | | | | |
| 9 | | Bielby, Paul R | 1798 | ENG | * | | | | |
| 25 | | Drobiazko, Lev | 1684 | UKR | * | | | | |
| 5 | | Dunn, Thomas | 1826 | ENG | | 0F | * | * | * |
| 10 | | Eastlake, Phil | 1798 | ENG | | | * | | |
| 32 | | Ganesh, Krishiv | 1313 | SCO | | | | | miễn đấu |
| 6 | | Greig, Samuel | 1824 | ENG | * | | | | |
| 2 | | Grimman, Heath | 1867 | ENG | * | | | | |
| 18 | | Mackay, Ian W | 1742 | ENG | * | | | | |
| 20 | | Marchbank, Stuart | 1710 | SCO | * | | | | |
| 31 | | Matthews, Graham W | 1544 | ENG | * | | | | |
| 29 | | Phillips, James | 1630 | SCO | | | | * | |
| 30 | | Robinson, Brian | 1606 | ENG | * | | | | |
| 24 | | Rozman, Scarlett | 1686 | ENG | * | | | | |
| 14 | | Welsh, Alan | 1758 | ENG | * | | | | |
| 22 | AFM | Winter, Kevin | 1702 | ENG | * | | | | |
|
|
|
|