1. Địa điểm thi đấu: Trường THCS KIM ĐỒNG
2. Thời gian thi đấu: Chiều Thứ Sáu (18/09/2026) và Chiều Thứ Bảy (19/09/2026)
- Ngày 18/09/2026: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 3 Ván
- Ngày 19/09/2026: Bắt đầu lúc 13h30, Thi đấu 2 Ván
3. Hình thức thi đấu:
- Tổng số ván đấu: 5 Ván
- Thời gian: 35 phút tự do, 5 phút/ đồng hồ cho mỗi bên.
4. Tổng kết, trao thưởng: 17h Ngày 19/09/2026 (Chiều Thứ Bảy)

HKPĐ TRƯỜNG THCS KIM ĐỒNG 2026-2027 KHỐI 7 NU

Last update 19.09.2026 10:14:04, Creator/Last Upload: Cờ Xứ Quảng

Tournament selectionKHOI 6 NAM, KHOI 6 NU, KHOI 7 NAM, KHOI 7 NU, KHOI 8 NAM, KHOI 8 NU, KHOI 9 NAM, KHOI 9 NU
Parameters Show tournament details, Link with tournament calendar
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 5 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5/5 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5
Excel and PrintExport to Excel (.xlsx), Export to PDF-File, QR-Codes
Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đặng Lâm Bảo Thy 8b0 12w0 4b0 14b0 13w001409,5003
2Đặng Ngọc Gia Linh 9w0 11b0 14w1 13b1 7w028014,5212
3Đào Lê Kim Ngân 10b0 14w1 12b0 6w1 4b137011313
4Dương Lê Khánh Huyền 11w0 13b0 1w1 5b0 3w0113012102
5Hồ Khánh An 12b1 8w1 10b0 4w1 11b034015313
6Huỳnh Phương Linh 13w1 9b0 7w0 3b0 14w½1,5110,513,5102
7Lê Nhã Uyên 14b1 10w0 6b1 12w1 2b143012433
8Lê Nữ Tường Vy 1w1 5b0 13w1 9b1 10w035013312
9Lý Gia Linh 2b1 6w1 11b0 8w0 12b136012,5323
10Nguyễn Đức Quỳnh Như 3w1 7b1 5w1 11w1 8b151017522
11Nguyễn Kim Ngọc 4b1 2w1 9w1 10b0 5w142014412
12Nguyễn Thảo An Nhiên 5w0 1b1 3w1 7b0 9w029013212
13Nguyễn Thiên Trúc 6b0 4w1 8b0 2w0 1b121007,5213
14Trần Nhật Bảo Châu 7w0 3b0 2b0 1w1 6b½1,5120,510,5103

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Tie Break5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)