Northumberland Congress 2026 Minor

Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:02:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA

Giải/ Nội dungOpen, Major, Minor, Foundation
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/09/19 lúc 19.00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
110Trevisan, Marco15862 0 - 12 Olley, Lewis16691
213Aynsley, Zac15782 0 - 12 Duff, Ryan Jg16206
38Boustred, Noel J16052 1 - 02 Castledine, Paul155515
424Wolstenholme, Drake14871½ 0 - 11½ Sathishkumar, Sanjay15979
512Johnson, Alan15811½ 0 - 11½ Taylor, Anthony147925
633Duong, Duc13751½ ½ - ½1½ Brennan, Rory154916
723Smith, Guy15021 0 - 11 Tatters, Ethan16284
85Ashton, Paul16251 1 - 01 Penny, William A (Bill)150822
97Sheldon, Philip16151 1 - 01 Coleman, Patrick N145426
1031Dallas, Alastair *)13811 0 - 11 Buckell, David J152619
1111Gunasekera, Asanga14821 ½ - ½1 Scorer, David M138530
1214Chadaway, Stephen M15751 1 - 01 Brookes, Martin D140829
1317Junges-Stainthorpe, Remi Jm15481 1 - 01 Dileep, Tejas87439
1438Ogah, Timothy11911 0 - 1½ Turner, Graeme136234
152ACMJerome, Stellio1658½ 1 - 0½ Temple, Owen130635
1620Hardy, Andrew15170 1 - 0½ Godfrey, Nathan119337
1727Llewellyn, David14490 1 - 00 Edmundson, Deborah16443
1836Moore, John12720 1 - 00 Nicholson, B Peter151621
1928Johnson, Stanley14160 1 miễn đấu 
2018Wells, Peter J15281½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2132Marshall, Graham R13800 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định