Northumberland Congress 2026 Minor Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:02:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/09/20 lúc 19.00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 9 | | Sathishkumar, Sanjay | 1597 | 3½ | ½ - ½ | 4 | | Boustred, Noel J | 1605 | 8 |
| 2 | 7 | | Sheldon, Philip | 1615 | 3 | 0 - 1 | 3 | | Olley, Lewis | 1669 | 1 |
| 3 | 5 | | Ashton, Paul | 1625 | 3 | ½ - ½ | 3 | | Brennan, Rory | 1549 | 16 |
| 4 | 19 | | Buckell, David J | 1526 | 3 | 1 - 0 | 3 | | Duff, Ryan Jg | 1620 | 6 |
| 5 | 2 | ACM | Jerome, Stellio | 1658 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Gunasekera, Asanga | 1482 | 11 |
| 6 | 33 | | Duong, Duc | 1375 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Tatters, Ethan | 1628 | 4 |
| 7 | 17 | | Junges-Stainthorpe, Remi Jm | 1548 | 2½ | 0 - 1 | 2½ | | Taylor, Anthony | 1479 | 25 |
| 8 | 10 | | Trevisan, Marco | 1586 | 2 | 0 - 1 | 2½ | | Aynsley, Zac | 1578 | 13 |
| 9 | 12 | | Johnson, Alan | 1581 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Johnson, Stanley | 1416 | 28 |
| 10 | 3 | | Edmundson, Deborah | 1644 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dallas, Alastair *) | 1381 | 31 |
| 11 | 14 | | Chadaway, Stephen M | 1575 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Turner, Graeme | 1362 | 34 |
| 12 | 20 | | Hardy, Andrew | 1517 | 2 | ½ - ½ | 2 | | Castledine, Paul | 1555 | 15 |
| 13 | 27 | | Llewellyn, David | 1449 | 2 | 1 - 0 | 2 | | Wells, Peter J | 1528 | 18 |
| 14 | 24 | | Wolstenholme, Drake | 1487 | 1½ | 0 - 1 | 2 | | Penny, William A (Bill) | 1508 | 22 |
| 15 | 26 | | Coleman, Patrick N | 1454 | 1½ | ½ - ½ | 1½ | | Godfrey, Nathan | 1193 | 37 |
| 16 | 38 | | Ogah, Timothy | 1191 | 1½ | 0 - 1 | 1½ | | Scorer, David M | 1385 | 30 |
| 17 | 21 | | Nicholson, B Peter | 1516 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Dileep, Tejas | 874 | 39 |
| 18 | 29 | | Brookes, Martin D | 1408 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Moore, John | 1272 | 36 |
| 19 | 32 | | Marshall, Graham R | 1380 | ½ | 1 - 0 | ½ | | Temple, Owen | 1306 | 35 |
| 20 | 23 | | Smith, Guy | 1502 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định
|
|
|
|