Northumberland Congress 2026 Minor Cập nhật ngày: 21.09.2026 11:02:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lara Barnes IA
| Giải/ Nội dung | Open, Major, Minor, Foundation |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 39 | | Dileep, Tejas | 874 | SCO | | miễn đấu | | | |
| 33 | | Duong, Duc | 1375 | ENG | * | | | | |
| 37 | | Godfrey, Nathan | 1193 | ENG | * | | | | |
| 2 | ACM | Jerome, Stellio | 1658 | ENG | * | | | | |
| 28 | | Johnson, Stanley | 1416 | ENG | | | miễn đấu | | |
| 32 | | Marshall, Graham R | 1380 | ENG | | | * | | |
| 21 | | Nicholson, B Peter | 1516 | ENG | | | | miễn đấu | |
| 23 | | Smith, Guy | 1502 | ENG | | | | | * |
| 35 | | Temple, Owen | 1306 | ENG | * | | | | |
| 34 | | Turner, Graeme | 1362 | ENG | * | | | | |
| 18 | | Wells, Peter J | 1528 | ENG | * | | * | | |
| 24 | | Wolstenholme, Drake | 1487 | ENG | * | | | | |
|
|
|
|