Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SGFI Distt. Shimla U-14 Girls Selection Trial 2026

Cập nhật ngày: 18.09.2026 07:58:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: ShimlaChessClub

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 3

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
17Ayushi Chandel,IND0Deha3000
26Avishi,IND0Theog3000
325Vanshika,IND0Chopal3000
49Divyangna Dogra,IND0Deha2,5000
518Samriti,IND0Rampur2000
617Radhika,IND0Kasumpti2000
716Naysa Negi,IND0Rohru2000
824Swara,IND0Rampur2000
94Anchal,IND0Sunni2000
101Aarushi,IND0Rampur2000
115Aradhna,IND0Theog2000
1213Mishti,IND0Jubbal2000
1326Yanini Sharma,IND0Shimla1,5000
1410Divyanshi,IND0Sunni1,5000
158Digvi Zinta,IND0Rohru1000
1612Kritika,IND0Rohru1000
1720Sarvi Verma,IND0Deha1000
182Aerika,IND0Tikkar1000
1921Shivani,IND0Rampur1000
2022Shweata,IND0Tikkar0,5000
2123Sneha,IND0Theog0,5000
2219Saniya,IND0Chopal0,5000
233Aliva,IND0Chhohara0,5000
2414Muskan,IND0Rampur0,5000
2511Janya,IND0Jubbal0,5000
2615Navya,IND0Chopal0,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)